Hy LạpMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Γλυφάδα/Glyfada, Νομαρχία Αθηνών/Athens, Αττική/Attica: 165 62

165 62

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Γλυφάδα/Glyfada, Νομαρχία Αθηνών/Athens, Αττική/Attica
Thành Phố :Γλυφάδα/Glyfada
Khu 2 :Νομαρχία Αθηνών/Athens
Khu 1 :Αττική/Attica
Quốc Gia :Hy Lạp(GR)
Mã Bưu :165 62

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Greek/English (EL/EN)
Mã Vùng :GR-A1
vi độ :37.90475
kinh độ :23.79303
Múi Giờ :Europe/Athens
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Γλυφάδα/Glyfada, Νομαρχία Αθηνών/Athens, Αττική/Attica được đặt tại Hy Lạp. mã vùng của nó là 165 62.

Những người khác được hỏi
  • 165+62 Γλυφάδα/Glyfada,+Νομαρχία+Αθηνών/Athens,+Αττική/Attica
  • 01830 Palestina,+01830,+Nieva,+Condorcanqui,+Amazonas
  • 52463 Fabci,+52463,+Višnjan+(Visignano),+Istarska
  • None Rougague+Zondi+Kode,+Kwaya,+Magaria,+Zinder
  • 95221 Vaidaugų+g.,+Klaipėda,+95221,+Klaipėdos+15-asis,+Klaipėdos+m.,+Klaipėdos
  • 4910867 Koganemachi/古金町,+Ichinomiya-shi/一宮市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • None Chimayel,+Maine+Soroa,+Maine+Soroa,+Diffa
  • 3297+AK 3297+AK,+Puttershoek,+Binnenmaas,+Zuid-Holland
  • None Yaye+Koira,+Simiri,+Ouallam,+Tillaberi
  • None Dankeche,+Dan+Issa,+Madarounfa,+Maradi
  • 044+42 Beniakovce,+044+42,+Rozhanovce,+Košice-Okolie,+Košický+kraj
  • BBG+1283 BBG+1283,+Triq+II-Qajjenza,+Qajjenza,+Birżebbuġa,+Malta
  • 522626 Murikipudi,+522626,+Chilakaluripet,+Guntur,+Andhra+Pradesh
  • 80264 Švendrės+g.,+Kužiai,+80264,+Šiaulių+r.,+Šiaulių
  • 28151 Mir+Alam+Daud+Shah,+28151,+Bannu,+North-West+Frontier
  • None Bouafle,+Bouafle,+Bouafle,+Marahoué
  • None Boudoum,+Maine+Soroa,+Maine+Soroa,+Diffa
  • 145+75 Σταμάτα/Stamata,+Νομαρχία+Ανατολικής+Αττικής/East+Attica,+Αττική/Attica
  • 4511 Pawa,+4511,+Tabaco+City,+Albay,+Bicol+Region+(Region+V)
  • None Garbey,+Ouallam,+Ouallam,+Tillaberi
Γλυφάδα/Glyfada, Νομαρχία Αθηνών/Athens, Αττική/Attica,165 62 ©2026 Mã bưu Query