Hy LạpMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Λαρισα/Larisa, Νομός Λάρισας/Larissa, Θεσσαλία/Thessaly: 412 21

412 21

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Λαρισα/Larisa, Νομός Λάρισας/Larissa, Θεσσαλία/Thessaly
Thành Phố :Λαρισα/Larisa
Khu 2 :Νομός Λάρισας/Larissa
Khu 1 :Θεσσαλία/Thessaly
Quốc Gia :Hy Lạp(GR)
Mã Bưu :412 21

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Greek/English (EL/EN)
Mã Vùng :GR-42
vi độ :39.64039
kinh độ :22.42393
Múi Giờ :Europe/Athens
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Λαρισα/Larisa, Νομός Λάρισας/Larissa, Θεσσαλία/Thessaly được đặt tại Hy Lạp. mã vùng của nó là 412 21.

Những người khác được hỏi
  • 412+21 Λαρισα/Larisa,+Νομός+Λάρισας/Larissa,+Θεσσαλία/Thessaly
  • 433102 Zekou+Town/泽口镇等,+Qianjiang+City/潜江市,+Hubei/湖北
  • RH18+5LN RH18+5LN,+Forest+Row,+Forest+Row,+Wealden,+East+Sussex,+England
  • 21524 Corriganville,+Allegany,+Maryland
  • L3S+2G1 L3S+2G1,+Markham,+York,+Ontario
  • 3819 Congaz,+Comrat,+Gagauzia
  • 477177 Dongfeng+Township/东风乡等,+Dancheng+County/郸城县,+Henan/河南
  • 277043 Kekou+Township/渴口乡等,+Xuecheng+District/薛城区,+Shandong/山东
  • None Ataco,+Ataco,+Sur,+Tolima
  • 15577 Trasmonte,+15577,+La+Coruña,+Galicia
  • 39461 Sultan+Pura,+39461,+Qila+Shekhupura,+Punjab+-+Central
  • None Shemiranat,+Tehran
  • L3T+2K3 L3T+2K3,+Thornhill,+York,+Ontario
  • 300+01 Νεοχωρι/Neochori,+Νομός+Αιτωλοακαρνανίας/Aetolia-Acarnania,+Δυτική+Ελλάδα/West+Greece
  • 9407 Bannawag,+9407,+Kabacan,+Cotabato,+Soccsksargen+(Region+XII)
  • 75905-693 Rua+Viela+da+Rua+6,+Parque+Bandeirante,+Rio+Verde,+Goiás,+Centro-Oeste
  • 476354 Shaogang+Township/稍岗乡等,+Yucheng+County/虞城县,+Henan/河南
  • 163+44 Γέρακας/Gerakas,+Νομαρχία+Ανατολικής+Αττικής/East+Attica,+Αττική/Attica
  • 746031 Yulong+Township/鱼龙乡等,+Longnan+City/陇南市,+Gansu/甘肃
  • 48114 Arrieta,+48114,+Vizcaya,+País+Vasco
Λαρισα/Larisa, Νομός Λάρισας/Larissa, Θεσσαλία/Thessaly,412 21 ©2026 Mã bưu Query